Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
solid
Các ví dụ
The statue was carved from solid marble, giving it a timeless quality.
Bức tượng được chạm khắc từ đá cẩm thạch rắn, mang lại cho nó một chất lượng vượt thời gian.
02
đồng màu, đặc
having a uniform color without any patterns, gradients, or mixed shades
Các ví dụ
He prefers solid colors for his car, without any flashy designs.
Anh ấy thích màu đồng nhất cho xe của mình, không có bất kỳ thiết kế hào nhoáng nào.
03
chắc chắn, bền vững
having a strong and sturdy structure
Các ví dụ
The solid steel frame of the bridge provided the necessary support for heavy traffic.
Khung thép vững chắc của cây cầu đã cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho giao thông nặng.
04
đặc, rắn chắc
having no holes or voids inside
Các ví dụ
The solid concrete foundation provided stability for the entire building.
Nền móng bê tông vững chắc đã mang lại sự ổn định cho toàn bộ tòa nhà.
Các ví dụ
The table was made from solid oak, ensuring its durability.
Chiếc bàn được làm từ gỗ sồi nguyên khối, đảm bảo độ bền của nó.
06
chặt chẽ, dày đặc
characterized by tightly arranged text with minimal spacing between lines, creating a uniform appearance
Các ví dụ
The solid typesetting style contributed to the book's modern and sleek aesthetic.
Phong cách sắp chữ đặc đã góp phần vào tính thẩm mỹ hiện đại và thanh lịch của cuốn sách.
07
rắn, đặc
possessing height, width, and depth, making it a physical object rather than a flat or hollow form
Các ví dụ
The architect designed a solid structure that could withstand extreme weather conditions.
Kiến trúc sư đã thiết kế một cấu trúc vững chắc có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
08
vững chắc, đáng tin cậy
reliable and consistently good, but not necessarily exceptional
Các ví dụ
His gameplay was solid, providing the team with a dependable anchor.
Lối chơi của anh ấy vững chắc, mang lại cho đội một điểm tựa đáng tin cậy.
09
vững chắc, có cơ sở
based on strong evidence or logic
Các ví dụ
She had solid reasons for changing her career path after years of consideration.
Cô ấy có lý do vững chắc để thay đổi con đường sự nghiệp sau nhiều năm cân nhắc.
10
liên tục, không gián đoạn
lasting without interruption or break
Các ví dụ
They spent three solid days hiking through the mountains.
Họ đã dành ba ngày liên tục đi bộ qua núi.
Solid
Các ví dụ
During the experiment, we observed how the solid changed when heated.
Trong suốt thí nghiệm, chúng tôi đã quan sát cách chất rắn thay đổi khi được làm nóng.
02
chất rắn, khối
(geometry) a shape that is not two-dimensional because it has height, width, and length
Các ví dụ
Solids can be classified into different types such as prisms, pyramids, spheres, and cylinders based on their geometric properties.
Chất rắn có thể được phân loại thành các loại khác nhau như lăng trụ, kim tự tháp, hình cầu và hình trụ dựa trên các tính chất hình học của chúng.
Cây Từ Vựng
semisolid
solidly
solidness
solid



























