solid
so
ˈsɒ
so
lid
lɪd
lid
soledstolid

Định nghĩa và ý nghĩa của "solid"trong tiếng Anh

01

rắn, vững chắc

firm and stable in form, not like a gas or liquid 
solid definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most solid
so sánh hơn
more solid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ice had formed into a solid block after being left in the freezer overnight. 

Đá đã hình thành thành một khối rắn sau khi để trong tủ đông qua đêm.

02

đồng màu, đặc

having a uniform color without any patterns, gradients, or mixed shades 
solid definition and meaning
Các ví dụ
She wore a solid blue dress to the party. 

Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh đồng nhất đến bữa tiệc.

03

chắc chắn, bền vững

having a strong and sturdy structure 
Các ví dụ
The solid wooden desk was built to withstand years of heavy use and still look pristine. 

Chiếc bàn gỗ chắc chắn được xây dựng để chịu được nhiều năm sử dụng nặng và vẫn trông như mới.

04

đặc, rắn chắc

having no holes or voids inside 
Các ví dụ
The sculptor carved the statue from a solid piece of marble, ensuring its durability. 

Nhà điêu khắc đã tạc bức tượng từ một khối đá cẩm thạch đặc, đảm bảo độ bền của nó.

05

rắn, đặc

consisting entirely of one material or substance without any mixture 
Các ví dụ
The sculpture was carved from a solid block of marble. 

Bức tượng được chạm khắc từ một khối đá cẩm thạch nguyên khối.

06

chặt chẽ, dày đặc

characterized by tightly arranged text with minimal spacing between lines, creating a uniform appearance 
Các ví dụ
The designer opted for a solid text format to enhance the document's readability. 

Nhà thiết kế đã chọn định dạng văn bản đặc để tăng khả năng đọc của tài liệu.

07

rắn, đặc

possessing height, width, and depth, making it a physical object rather than a flat or hollow form 
Các ví dụ
The artist created a solid sculpture that captivated viewers with its intricate details. 

Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc rắn chắc thu hút người xem với những chi tiết phức tạp.

08

vững chắc, đáng tin cậy

reliable and consistently good, but not necessarily exceptional 
Các ví dụ
The company had a year of solid growth, meeting all its targets steadily. 

Công ty đã có một năm tăng trưởng vững chắc, đều đặn đạt được tất cả các mục tiêu.

09

vững chắc, có cơ sở

based on strong evidence or logic 
Các ví dụ
The lawyer presented solid arguments that strengthened her case in court. 

Luật sư đã trình bày những lập luận vững chắc giúp củng cố vụ án của cô ấy tại tòa án.

10

liên tục, không gián đoạn

lasting without interruption or break 
Các ví dụ
He studied for five solid hours before the exam. 

Anh ấy đã học năm giờ liên tục trước kỳ thi.

01

chất rắn, vật rắn

a substance that is firm and has a certain shape, not like gas or liquid 
solid definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
solids
Các ví dụ
Ice is a solid that maintains its shape until it melts. 

Đá là một chất rắn giữ nguyên hình dạng cho đến khi nó tan chảy.

02

chất rắn, khối

(geometry) a shape that is not two-dimensional because it has height, width, and length 
solid definition and meaning
Các ví dụ
A cube is an example of a solid shape with six faces, all of which are squares. 

Một khối lập phương là một ví dụ về hình dạng rắn với sáu mặt, tất cả đều là hình vuông.

01

một cách vững chắc, một cách liên tục

in a firm or uninterrupted manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She studied solid in a focused manner for three hours before the exam. 

Cô ấy đã học tập chăm chỉ một cách tập trung trong ba giờ trước kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng