shock
shock
ʃɒk
shok
shuckstockshlocksmock

Định nghĩa và ý nghĩa của "shock"trong tiếng Anh

01

cú sốc, sự ngạc nhiên

a sudden and intense feeling of surprise, distress, or disbelief caused by something unexpected and often unpleasant 
shock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shocks
Các ví dụ
The news of his sudden resignation came as a shock to everyone in the office. 

Tin tức về việc ông đột ngột từ chức là một cú sốc đối với mọi người trong văn phòng.

02

tình trạng sốc, sốc

a critical physical state in which the body fails to circulate blood effectively, leading to low oxygen delivery and potential organ collapse 
Các ví dụ
The patient went into shock after the injury. 

Bệnh nhân rơi vào tình trạng sốc sau chấn thương.

03

một mớ, một búi

a thick, dense cluster of something, especially hair 
Các ví dụ
A shock of feathers covered the bird's head. 

Một chùm lông vũ bao phủ đầu con chim.

04

sốc điện, điện giật

an involuntary bodily reaction caused by electric current passing through the body 
Các ví dụ
He got a shock from the faulty wire. 

Anh ấy bị sốc từ dây điện bị lỗi.

05

va chạm, cuộc đụng độ

a forceful clash or collision between opposing groups or combatants 
Các ví dụ
The armies met in a shock of battle. 

Các đội quân gặp nhau trong một cú sốc của trận chiến.

06

động đất, chấn động

a sudden disturbance in the earth's crust 
Các ví dụ
A shock rattled the town at dawn. 

Một trận động đất làm rung chuyển thị trấn lúc bình minh.

07

giảm xóc, hệ thống treo

a device that absorbs or dampens sudden mechanical force or vibration 
Các ví dụ
The car needs new shocks. 

Chiếc xe cần giảm xóc mới.

08

cú sốc, cú giật

a sudden, forceful jolt or impact 
Các ví dụ
The explosion delivered a powerful shock. 

Vụ nổ tạo ra một cú sốc mạnh mẽ.

09

đống bó lúa, đống lúa bó

a tall bundle of grain sheaves stood upright in a field for drying 
Các ví dụ
The workers arranged the sheaves into shocks. 

Các công nhân sắp xếp các bó lúa thành đống lúa.

to shock
01

sốc, làm choáng váng

to surprise or upset someone greatly 
Transitive: to shock sb
to shock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
shock
ngôi thứ ba số ít
shocks
hiện tại phân từ
shocking
quá khứ đơn
shocked
quá khứ phân từ
shocked
Các ví dụ
The unexpected news of her friend's death shocked her to the core. 

Tin tức bất ngờ về cái chết của bạn cô ấy đã sốc cô ấy đến tận cùng.

02

sốc, làm phẫn nộ

to deeply offend or outrage someone’s moral sense or values 
Transitive: to shock sb
Các ví dụ
The scandalous artwork shocked the conservative community. 

Tác phẩm nghệ thuật gây sốc đã làm sốc cộng đồng bảo thủ.

03

sốc, gây chấn thương

to cause physical or emotional trauma 
Transitive: to shock sb
Các ví dụ
The brutal assault shocked her, causing her to withdraw from others. 

Cuộc tấn công tàn bạo đã làm cô ấy sốc, khiến cô ấy rút lui khỏi những người khác.

04

gây sốc điện, làm giật điện

to cause a sudden jolt or reaction by passing electricity through something 
Transitive: to shock sb/sth
Các ví dụ
The faulty wire shocked him when he touched it. 

Sợi dây bị lỗi đã giật anh ta khi anh ta chạm vào nó.

05

bó lại, chất đống

to gather crops, especially grain, into bundles or stacks 
Transitive: to shock crops
Các ví dụ
The farmers shocked the wheat in the field after the harvest. 

Những người nông dân lúa mì trên cánh đồng sau khi thu hoạch.

06

va chạm, đâm vào

to collide with great force or impact 
Intransitive
Các ví dụ
The two cars shocked in the middle of the intersection. 

Hai chiếc xe va chạm mạnh giữa ngã tư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng