stunner
stunner
'stʌnə
stanē
scunner

Định nghĩa và ý nghĩa của "stunner"trong tiếng Anh

Stunner
01

người đẹp, hoa khôi

a person, especially a woman, who is sexually attractive and pleasant to the sight 
stunner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stunners
Các ví dụ
She walked into the room and everyone agreed she was a stunner. 

Cô ấy bước vào phòng và mọi người đều đồng ý rằng cô ấy là một người đẹp.

02

cú sốc, tin bom tấn

an occurrence that is surprising and impressive 
Các ví dụ
The announcement of the new CEO was a real stunner to everyone in the company. 

Thông báo về CEO mới là một cú sốc thực sự đối với mọi người trong công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng