stunned
Pronunciation
/ˈstənd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stunned"trong tiếng Anh

stunned
01

choáng váng, sửng sốt

feeling so shocked or surprised that one is incapable of acting in a normal way
stunned definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stunned
so sánh hơn
more stunned
có thể phân cấp
Các ví dụ
The stunned expression on his face revealed his disbelief at the incredible coincidence.
Biểu hiện choáng váng trên khuôn mặt anh ta tiết lộ sự không tin của anh ta trước sự trùng hợp đáng kinh ngạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng