Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shallow
01
nông, nông cạn
having a short distance from the surface to the bottom
Các ví dụ
The dish should be baked in a shallow pan to ensure even cooking.
Món ăn nên được nướng trong chảo nông để đảm bảo chín đều.
02
nông, nông cạn
extending a short distance inward or backward
Các ví dụ
The shallow pocket in his jacket was just big enough for his keys and a wallet.
Chiếc túi nông trong áo khoác của anh ấy vừa đủ lớn cho chìa khóa và ví.
Các ví dụ
With its shallow slope, the hill was perfect for beginners learning to ski.
Với độ dốc thoai thoải, ngọn đồi là hoàn hảo cho người mới học trượt tuyết.
04
nông cạn, hời hợt
lacking depth of character, seriousness, mindful thinking, or real understanding
Các ví dụ
She realized he was too shallow to understand her deeper emotions and thoughts.
Cô ấy nhận ra anh ta quá nông cạn để hiểu được những cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc của cô.
4.1
nông cạn, hời hợt
having little depth of thought or understanding, often focusing on surface details
Các ví dụ
The company 's shallow commitment to sustainability was evident in their minimal efforts to reduce waste.
Cam kết nông cạn của công ty đối với tính bền vững thể hiện rõ trong những nỗ lực tối thiểu của họ để giảm thiểu chất thải.
05
nông, nông cạn
(of breathing or breaths) characterized by quick, light, and less deep breaths
Các ví dụ
He lay in bed, his shallow breathing indicating his restlessness.
Anh ấy nằm trên giường, hơi thở nông cho thấy sự bồn chồn của mình.
to shallow
Các ví dụ
The channel tends to shallow significantly during the summer months.
Kênh có xu hướng cạn đi đáng kể trong những tháng mùa hè.
Các ví dụ
The landscapers had to shallow the pond to improve the garden's layout.
Những người làm vườn phải làm nông cái ao để cải thiện bố cục của khu vườn.
Cây Từ Vựng
shallowly
shallowness
shallow



























