Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Overture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
overtures
Các ví dụ
The orchestra's rendition of the "William Tell Overture" was electrifying, setting an exhilarating tone for the concert.
Bản trình diễn khúc mở đầu của «William Tell» bởi dàn nhạc thật sôi động, tạo nên một không khí hào hứng cho buổi hòa nhạc.
02
sự tiếp cận, đề xuất sơ bộ
a preliminary proposal intended to gauge others' reactions
Các ví dụ
She made an overture to the committee to see if they supported the idea.
Cô ấy đã đưa ra một đề xuất thăm dò cho ủy ban để xem họ có ủng hộ ý tưởng không.
03
khúc dạo đầu, lời mở đầu
an introductory action, event, or offer that leads to something more significant
Các ví dụ
The peace talks were merely an overture to more intense negotiations that followed.
Các cuộc đàm phán hòa bình chỉ là khúc dạo đầu cho những cuộc đàm phán căng thẳng hơn sau đó.



























