overweening
o
ˌəʊ
ew
ver
wee
ˈwi:
vi
ning
nɪng
ning

Định nghĩa và ý nghĩa của "overweening"trong tiếng Anh

overweening
01

kiêu ngạo, tự phụ

having too much pride or confidence in oneself 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most overweening
so sánh hơn
more overweening
có thể phân cấp
Các ví dụ
His overweening confidence often alienated his colleagues. 

Sự tự tin quá mức của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng