Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cô ấy đeo một mặt nạ đến buổi dạ hội hóa trang.
mặt nạ, khẩu trang
Bác sĩ phẫu thuật đeo mặt nạ trước khi phẫu thuật.
vũ hội đeo mặt nạ, bữa tiệc hóa trang có mặt nạ
Mỗi chiếc mặt nạ phản ánh một chủ đề hoặc nhân vật khác nhau.
mặt nạ, mặt nạ dưỡng da
Cô ấy đã thoa một mặt nạ đất sét cho quy trình chăm sóc da của mình.
mặt nạ, sự che giấu
Thái độ bình tĩnh của anh ấy là một mặt nạ cho sự lo lắng của mình.
che mặt, che đậy
Để bảo vệ khỏi bụi, cô ấy quyết định che mặt bằng vải khi làm việc.
che giấu, giấu giếm
Anh ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình bằng một nụ cười gượng gạo.
che phủ, che chắn
Nhiếp ảnh gia đã sử dụng băng dính để che các cạnh của phim trước khi rửa.
che phủ, phủ lên
Đầu bếp quyết định che phủ gà với nước sốt barbecue đậm đà trước khi phục vụ.
che giấu, che đậy
Âm nhạc lớn đã che giấu âm thanh của cuộc trò chuyện.



























