Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Masochism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Masochism involves finding pleasure in experiencing pain.
Chủ nghĩa khổ dâm liên quan đến việc tìm thấy niềm vui trong việc trải qua nỗi đau.
Cây Từ Vựng
masochism
masoch



























