luminous
lu
ˈlu
loo
mi
nous
nəs
nēs
British pronunciation
/lˈuːmɪnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "luminous"trong tiếng Anh

luminous
01

phát sáng, sáng chói

emitting or reflecting light
example
Các ví dụ
The luminous moon cast a soft glow over the landscape.
Mặt trăng sáng tỏa ánh sáng dịu dàng trên cảnh quan.
02

sáng chói, rực rỡ

possessing a strikingly bright and intense color that seems to glow
example
Các ví dụ
The artist ’s new work was characterized by its luminous hues, giving the pieces a glowing quality.
Tác phẩm mới của nghệ sĩ được đặc trưng bởi những sắc thái rực rỡ, mang lại cho các tác phẩm một chất lượng tỏa sáng.
03

sáng tỏ, dễ hiểu

easy to understand, or providing insight and understanding
example
Các ví dụ
Her luminous writing style made even difficult concepts seem simple.
Phong cách viết sáng rõ của cô ấy làm cho ngay cả những khái niệm khó cũng trở nên đơn giản.
04

sáng chói, thông minh xuất chúng

exceptionally intelligent, brilliant, or impressive
example
Các ví dụ
His luminous performance earned him critical acclaim and numerous awards.
Màn trình diễn rực rỡ của anh ấy đã mang lại cho anh ấy sự ca ngợi của giới phê bình và nhiều giải thưởng.

Cây Từ Vựng

luminosity
luminously
luminousness
luminous
lum
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store