Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
luminous
Các ví dụ
The luminous moon cast a soft glow over the landscape.
Mặt trăng sáng tỏa ánh sáng dịu dàng trên cảnh quan.
02
sáng chói, rực rỡ
possessing a strikingly bright and intense color that seems to glow
Các ví dụ
The artist ’s new work was characterized by its luminous hues, giving the pieces a glowing quality.
Tác phẩm mới của nghệ sĩ được đặc trưng bởi những sắc thái rực rỡ, mang lại cho các tác phẩm một chất lượng tỏa sáng.
03
sáng tỏ, dễ hiểu
easy to understand, or providing insight and understanding
Các ví dụ
Her luminous writing style made even difficult concepts seem simple.
Phong cách viết sáng rõ của cô ấy làm cho ngay cả những khái niệm khó cũng trở nên đơn giản.
04
sáng chói, thông minh xuất chúng
exceptionally intelligent, brilliant, or impressive
Các ví dụ
His luminous performance earned him critical acclaim and numerous awards.
Màn trình diễn rực rỡ của anh ấy đã mang lại cho anh ấy sự ca ngợi của giới phê bình và nhiều giải thưởng.
Cây Từ Vựng
luminosity
luminously
luminousness
luminous
lum



























