luminescence
lu
ˌlu:
loo
mi
mi
nesc
ˈnɛs
nes
ence
əns
ēns
obsolescenceincalescenceacquiescencefluorescence

Định nghĩa và ý nghĩa của "luminescence"trong tiếng Anh

Luminescence
01

sự phát quang, ánh sáng lạnh

light not due to incandescence; occurs at low temperatures 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự phát quang, ánh sáng từ nguồn không nhiệt

light from nonthermal sources 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng