Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to light up
[phrase form: light]
01
chiếu sáng, thắp sáng
to make something bright by means of color or light
Transitive: to light up sth
Các ví dụ
The artist 's bold use of color lit up the canvas, creating a vibrant and expressive work of art.
Việc sử dụng màu sắc táo bạo của nghệ sĩ đã làm sáng bừng bức tranh, tạo ra một tác phẩm nghệ thuật sống động và đầy biểu cảm.
1.1
sáng lên, bừng sáng
to become bright by means of color or light
Intransitive
Các ví dụ
The night sky lit up with New Year ’s fireworks.
Bầu trời đêm sáng rực với pháo hoa năm mới.
02
bắt lửa, cháy lên
to begin burning, producing visible flames and releasing heat
Intransitive
Các ví dụ
The dry wood lit up easily in the fireplace.
Gỗ khô bắt lửa dễ dàng trong lò sưởi.
2.1
thắp sáng, châm lửa
to cause something to start burning brightly
Transitive: to light up sth
Các ví dụ
I am lighting up the grill so we can start cooking.
Tôi đang đốt lò nướng để chúng ta có thể bắt đầu nấu ăn.
03
châm, đốt
to start smoking a cigarette
Transitive: to light up a cigarette
Các ví dụ
The stressed-out worker stepped outside for a quick smoke, lighting up a cigarette to calm his nerves.
Người công nhân căng thẳng bước ra ngoài để hút thuốc nhanh, châm điếu thuốc để làm dịu thần kinh.
04
bừng sáng, rạng rỡ
to show happiness or excitement through a noticeable change in one's facial expression or demeanor
Intransitive
Các ví dụ
Her eyes lit up as she read the good news.
Đôi mắt cô sáng lên khi đọc tin vui.
4.1
làm sáng lên, làm vui lên
to bring liveliness, joy, or happiness to someone's expression
Transitive: to light up someone's expression
Các ví dụ
Witnessing the breathtaking sunset together lit their faces up with awe and appreciation.
Cùng nhau chứng kiến cảnh hoàng hôn ngoạn mục làm sáng lên khuôn mặt họ với sự kinh ngạc và trân trọng.



























