Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
arreglar
01
giải quyết, sửa chữa
resolver un problema o reparar algo que está roto
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
arreglo
ngôi thứ ba số ít
arregla
hiện tại phân từ
arreglando
quá khứ đơn
arreglé
quá khứ phân từ
arreglado
Các ví dụ
Vamos a arreglar la situación juntos.
Chúng ta sẽ sửa chữa tình huống cùng nhau.
02
sửa chữa
reparar o poner algo en buen estado
Các ví dụ
Necesito arreglar mi bicicleta.
Tôi cần sửa chữa chiếc xe đạp của mình.
03
chuẩn bị, chỉnh trang
prepararse y ponerse presentable, especialmente con ropa, peinado o maquillaje
Các ví dụ
Me arreglo todas las mañanas antes de ir al trabajo.
Tôi chỉnh trang mỗi sáng trước khi đi làm.
04
dọn dẹp, sắp xếp
ordenar o poner en buen estado un lugar o cosa
Các ví dụ
Necesito arreglar mi habitación antes de que lleguen los invitados.
Tôi cần dọn dẹp phòng của mình trước khi khách đến.
05
phối khí
adaptar una pieza musical para una instrumentación o estilo diferente
Các ví dụ
El compositor arregla la canción para una orquesta completa.
Nhà soạn nhạc phối khí bài hát cho một dàn nhạc đầy đủ.



























