Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
arreglado
01
gọn gàng, chỉn chu
que está limpio y ordenado
Các ví dụ
Después de bañarme, me siento arreglado.
Sau khi tắm, tôi cảm thấy gọn gàng.
02
thanh lịch, chỉn chu
que se viste con cuidado y buen gusto, mostrando elegancia o estilo
Các ví dụ
Los invitados estaban todos arreglados para la boda.
Tất cả khách mời đều ăn mặc chỉnh tề cho đám cưới.
03
đã sửa chữa, đã chỉnh sửa
que ha sido reparado o puesto en buen estado
Các ví dụ
El problema de la tubería está arreglado.
Vấn đề về đường ống đã được sửa chữa.



























