arreglado

Định nghĩa và ý nghĩa của "arreglado"trong tiếng Tây Ban Nha

arreglado
01

gọn gàng, chỉn chu

que está limpio y ordenado
arreglado definition and meaning
Các ví dụ
Después de bañarme, me siento arreglado.
Sau khi tắm, tôi cảm thấy gọn gàng.
02

thanh lịch, chỉn chu

que se viste con cuidado y buen gusto, mostrando elegancia o estilo
arreglado definition and meaning
Các ví dụ
Los invitados estaban todos arreglados para la boda.
Tất cả khách mời đều ăn mặc chỉnh tề cho đám cưới.
03

đã sửa chữa, đã chỉnh sửa

que ha sido reparado o puesto en buen estado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más arreglado
so sánh hơn
más arreglado
có thể phân cấp
giống đực số ít
arreglado
giống đực số nhiều
arreglados
giống cái số ít
arreglada
giống cái số nhiều
arregladas
Các ví dụ
El problema de la tubería está arreglado.
Vấn đề về đường ống đã được sửa chữa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng