Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
acoger
[past form: acogí][present form: acojo]
01
đón tiếp, tiếp đãi
recibir a alguien con agrado o amabilidad
Các ví dụ
El público acogió al cantante con aplausos.
Khán giả đón tiếp ca sĩ bằng những tràng pháo tay.
02
đón nhận, phản ứng
responder o reaccionar de cierta manera ante algo recibido
Các ví dụ
Su discurso fue acogido con aplausos.
Bài phát biểu của anh ấy đã được đón nhận với những tràng pháo tay.
03
recibir y cuidar temporalmente a un niño o persona en necesidad
Các ví dụ
Acoger a un niño requiere paciencia y dedicación.
04
cho ở, cung cấp chỗ trú ẩn
dar alojamiento o refugio a una persona
Các ví dụ
Acogieron a los niños huérfanos con mucho cariño.
Họ đón nhận những đứa trẻ mồ côi với tình cảm nồng hậu.



























