to hold up
hold
həʊld
hewld
up
ʌp
ap
holdup

Định nghĩa và ý nghĩa của "hold up"trong tiếng Anh

to hold up
01

trì hoãn, làm chậm lại

to delay the progress of something 
to hold up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
hold
thì hiện tại
hold up
ngôi thứ ba số ít
holds up
hiện tại phân từ
holding up
quá khứ đơn
held up
quá khứ phân từ
held up
Các ví dụ
A technical issue held up the launch of the new website. 

Một vấn đề kỹ thuật đã làm chậm trễ việc ra mắt trang web mới.

02

đỡ, nâng đỡ

to provide support or lift to something or someone, often by bearing the weight or preventing it from falling or collapsing 
Các ví dụ
The strong pillars held up the weight of the bridge. 

Những trụ cột vững chắc đỡ được trọng lượng của cây cầu.

03

trưng ra làm ví dụ, giới thiệu như một mẫu mực

to showcase a particular person or thing as a reference or representation of a specific quality, idea, or standard 
Các ví dụ
The teacher held the A-grade essay up as an example of exceptional writing. 

Giáo viên đã trưng bày bài luận điểm A như một ví dụ về bài viết xuất sắc.

04

cướp, đột nhập

to rob a bank, shop, or similar place using a firearm, usually with a threat of violence 
Các ví dụ
The criminals decided to hold up the convenience store, demanding cash from the terrified clerk. 

Những tên tội phạm quyết định cướp cửa hàng tiện lợi, đòi tiền từ nhân viên hoảng sợ.

05

trụ vững, chịu đựng

to stay strong and continue working effectively, even when facing challenges 
Các ví dụ
The old car surprisingly held up on the long road trip without any issues. 

Chiếc xe cũ đáng ngạc nhiên đã trụ vững trong chuyến đi đường dài mà không gặp bất kỳ vấn đề gì.

06

thực hiện nghĩa vụ của mình, giữ vững phần thỏa thuận của mình

to fulfill one's obligations or responsibilities in order to ensure the success or completion of an agreement or task 
Các ví dụ
I will hold my end of the deal up by delivering the project on time. 

Tôi sẽ giữ vững phần thỏa thuận của mình bằng cách giao dự án đúng hạn.

07

giữ vững, vẫn còn thuyết phục

(of theories, arguments, etc.) to remain consistent, logical, or convincing over time 
Các ví dụ
Even after years of scrutiny, her research findings continue to hold up. 

Ngay cả sau nhiều năm xem xét, những phát hiện nghiên cứu của cô ấy vẫn tiếp tục đứng vững.

08

đứng vững trước thử thách của thời gian, vẫn còn phù hợp

(of artistic works) to avoid the perception of being outdated by remaining good and relevant 
Các ví dụ
Despite being released decades ago, the classic novel's themes and characters still hold up well. 

Mặc dù được phát hành từ nhiều thập kỷ trước, chủ đề và nhân vật của cuốn tiểu thuyết cổ điển vẫn giữ được tốt.

09

giữ lại, không chơi ngay lập tức

(in the game of Bridge) to not play a winning card for strategic reasons 
Các ví dụ
During the game, she decided to hold up the King until the crucial moment. 

Trong trò chơi, cô ấy quyết định giữ lại Vua cho đến thời điểm quan trọng.

hold up
01

used to ask someone to wait or momentarily stop what they are doing 

Các ví dụ
Hold up a minute, I need to finish this task first. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng