to hang on
hang
hæng
hāng
on
ɒn
on

Định nghĩa và ý nghĩa của "hang on"trong tiếng Anh

to hang on
01

chờ, đợi

to ask someone to wait briefly or pause for a moment 
to hang on definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
hang
thì hiện tại
hang on
ngôi thứ ba số ít
hangs on
hiện tại phân từ
hanging on
quá khứ đơn
hung on
quá khứ phân từ
hung on
Các ví dụ
The doctor asked the patient to hang on while they reviewed the test results. 

Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân chờ một chút trong khi họ xem xét kết quả xét nghiệm.

02

đổ lỗi, treo lỗi lên

to unfairly blame someone for something 
to hang on definition and meaning
Các ví dụ
You can't hang the mistake on me; I wasn't even in the office that day. 

Bạn không thể đổ lỗi cho tôi; tôi thậm chí không có ở văn phòng ngày hôm đó.

03

giữ máy, chờ một chút

to remain on the line during a phone call, typically while waiting for someone to become available to talk 
to hang on definition and meaning
Các ví dụ
Can you please hang on for a moment? 

Vui lòng chờ một lát được không?

04

kiên trì, bám trụ

to persist and refuse to give up, especially in difficult or challenging situations 
Các ví dụ
Despite the setbacks, he decided to hang on and continue pursuing his dream. 

Mặc dù gặp phải những thất bại, anh ấy quyết định kiên trì và tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.

05

phụ thuộc vào, treo trên

to be dependent on something 
Các ví dụ
Their success hangs on the outcome of the upcoming negotiation. 

Thành công của họ phụ thuộc vào kết quả của cuộc đàm phán sắp tới.

06

bám chặt, giữ chặt

to grasp or hold onto something tightly for balance or to prevent falling 
Các ví dụ
Hang on tight, the roller coaster is about to take off! 

Bám chặt vào, tàu lượn sắp khởi hành!

07

tập trung vào, chú ý đến

to pay close attention on something 
Các ví dụ
I need to hang on to every word of the lecture to understand the complex concepts being discussed. 

Tôi cần tập trung vào từng lời của bài giảng để hiểu các khái niệm phức tạp đang được thảo luận.

08

chờ đợi, kiên nhẫn

to stay in a state of waiting until a specific event or outcome occurs 
Các ví dụ
We've been hanging on for the test results, and it's making us quite anxious. 

Chúng tôi đã chờ đợi kết quả kiểm tra, và điều đó khiến chúng tôi khá lo lắng.

09

kéo dài, kéo dài hơn dự kiến

to last longer than expected 
Các ví dụ
The flu hung on for weeks, making recovery challenging. 

Cúm kéo dài hàng tuần, khiến việc hồi phục trở nên khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng