Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
down
Các ví dụ
He looked down from the balcony and marveled at the view of the bustling city below.
Anh ấy nhìn xuống từ ban công và ngạc nhiên trước cảnh thành phố nhộn nhịp bên dưới.
Các ví dụ
The park is down the hill, a short walk away.
Công viên ở dưới đồi, cách đó một quãng đi bộ ngắn.
03
suốt, qua
used to indicate that something has happened or existed throughout a long period of time
Các ví dụ
The values of freedom and equality have been fought for down the centuries.
Các giá trị tự do và bình đẳng đã được đấu tranh suốt nhiều thế kỷ.
down
01
xuống, ở dưới
at or toward a lower level or position
Các ví dụ
The toddler carefully climbed down from the playground equipment.
Đứa trẻ cẩn thận leo xuống từ thiết bị sân chơi.
02
xuống, ở mức giảm
at a reduced level or strength
Các ví dụ
The temperature dropped down last night.
Nhiệt độ giảm xuống đêm qua.
Các ví dụ
She traveled down from the mountains for the weekend.
Cô ấy đã đi xuống từ núi vào cuối tuần.
04
trả trước, như tiền đặt cọc
in reference to an initial or immediate payment made as part of a larger sum, often as a deposit
Các ví dụ
The buyer put £ 100 down as a deposit for the apartment.
Người mua đã đặt cọc 100 bảng làm tiền đặt cọc cho căn hộ.
05
ngừng hoạt động, không hoạt động
to a state of non-operation or closure
Các ví dụ
The shop locked down temporarily for renovations.
Cửa hàng tạm thời đóng cửa để cải tạo.
06
đến, xuống
from a past point in time or sequence toward a later one
Các ví dụ
The timeline of the project extends down to next year.
Dòng thời gian của dự án kéo dài đến năm sau.
07
xuống, vào dạ dày
into or toward the stomach
Các ví dụ
I ’ve had a stomach bug all day and have n’t been able to keep anything down.
Tôi bị nhiễm vi rút dạ dày cả ngày và không thể giữ được bất cứ thứ gì trong bụng.
08
xuống, giảm xuống
at or to a reduced price, value, or rank
Các ví dụ
Through the recession, property values stayed down for years.
Trong suốt thời kỳ suy thoái, giá trị bất động sản vẫn thấp trong nhiều năm.
09
giảm xuống, cắt giảm
to a more focused or reduced form
Các ví dụ
He trimmed the speech down to fit within the time limit.
Anh ấy đã cắt giảm bài phát biểu để phù hợp với giới hạn thời gian.
10
xuống, bị từ chối
into a state of defeat or rejection
Các ví dụ
The motion was struck down by a majority vote.
Đề nghị đã bị bác bỏ bởi đa số phiếu bầu.
11
bằng văn bản, được ghi lại
in written form or recorded
Các ví dụ
The lawyer asked him to put down his signature on the document.
Luật sư yêu cầu anh ta đặt chữ ký của mình bằng văn bản trên tài liệu.
down
01
buồn, chán nản
experiencing a temporary state of sadness
Các ví dụ
The rainy weather always makes him feel a bit down.
Thời tiết mưa luôn khiến anh ấy cảm thấy hơi buồn.
02
xuống, hướng xuống
moving or facing a direction from a higher to a lower position
Các ví dụ
The down side of the hill was covered in dense forest.
Phía dốc của ngọn đồi được bao phủ bởi rừng rậm.
03
không hoạt động, ngừng hoạt động
(of a computer system) not working temporarily or properly
Các ví dụ
The email system was down for several hours, disrupting communication across the organization.
Hệ thống email đã ngừng hoạt động trong vài giờ, làm gián đoạn liên lạc trên toàn tổ chức.
04
thấp, giảm
having experienced a reduction in value or performance
Các ví dụ
The economy has been down for months, causing widespread concern.
Nền kinh tế đã suy giảm trong nhiều tháng, gây ra mối quan ngại rộng rãi.
05
bị loại, ra ngoài
eliminated or dismissed from play due to a strikeout in a game
Các ví dụ
Two players are down, and only one more to go before the inning ends.
Hai cầu thủ đã bị loại, và chỉ còn một người nữa trước khi hiệp đấu kết thúc.
Các ví dụ
They had the new company policy down by the end of the training session.
Họ đã nắm vững chính sách mới của công ty vào cuối buổi đào tạo.
07
đã hạ xuống, đã đóng
having been lowered or closed
Các ví dụ
The shutters were down when I arrived at the shop.
Cửa chớp đã được hạ xuống khi tôi đến cửa hàng.
08
hoàn thành, xong
completed or finished, especially in a sequence or list
Các ví dụ
Five chapters down, only three more to read in the book.
Năm chương đã hoàn thành, chỉ còn ba chương nữa để đọc trong cuốn sách.
Các ví dụ
I ’m down with a headache, so I ’ll stay home.
Tôi bị đau đầu, nên tôi sẽ ở nhà.
Các ví dụ
The down ending of the film caught everyone off guard.
Kết thúc buồn của bộ phim đã khiến mọi người bất ngờ.
11
sẵn sàng, đồng ý
showing agreement, loyalty, or willingness to participate in an activity or cause
Các ví dụ
He's totally down with the team's decision to start fresh.
Anh ấy hoàn toàn đồng ý với quyết định của đội để bắt đầu lại từ đầu.
to down
Các ví dụ
He downed three burgers at lunch.
Anh ấy xử lý ba cái bánh mì kẹp thịt vào bữa trưa.
Các ví dụ
The athlete downed the energy drink during the break.
Vận động viên uống cạn đồ uống năng lượng trong giờ nghỉ.
Các ví dụ
The boxer downed his challenger with a powerful punch.
Võ sĩ quyền Anh đã hạ gục đối thủ của mình bằng một cú đấm mạnh mẽ.
04
đánh đổ, làm đổ
to bring something or someone to the ground, typically by force or action
Các ví dụ
The rock climber accidentally downed his equipment when he slipped.
Người leo núi vô tình làm rơi thiết bị của mình khi anh ta trượt chân.
Các ví dụ
The soldiers downed the drone with a well-aimed shot.
Những người lính đã bắn hạ chiếc máy bay không người lái bằng một phát bắn chính xác.
Down
Các ví dụ
After the bird molted, its down feathers were scattered on the ground.
Sau khi con chim thay lông, những lông tơ của nó bị rải rác trên mặt đất.
02
lông tơ, lông măng
hair that is thin, soft, and short on someone's face or body
Các ví dụ
The baby ’s cheeks were covered with soft down.
Má em bé được phủ một lớp lông tơ mềm mại.
03
cơ hội, lần thử
a chance a team has to move the football forward toward the opponent's end zone
Các ví dụ
The offense managed to gain eight yards on down.
Hành công đã giành được tám thước Anh trong down.
Các ví dụ
The down of the rabbit was incredibly soft to the touch.
Lông tơ của con thỏ vô cùng mềm mại khi chạm vào.
Các ví dụ
The downs are ideal for grazing cattle in the summer.
Các downs lý tưởng để chăn thả gia súc vào mùa hè.



























