Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Curdling
01
sự đông tụ, sự kết tủa
the separation of a liquid into solid curds and liquid whey, often caused by acidity or heat
Các ví dụ
Curdling can be undesirable in dishes like custards or sauces, where the texture is intended to be smooth and creamy, and precautions must be taken to prevent it, such as tempering eggs or using low heat.
Đông tụ có thể không mong muốn trong các món ăn như custard hoặc nước sốt, nơi kết cấu dự định phải mịn và kem, và phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn nó, chẳng hạn như điều hòa trứng hoặc sử dụng nhiệt độ thấp.
Cây Từ Vựng
curdling
curdle



























