Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Không khí buổi sáng mát lạnh, làm hơi thở của cô ấy hiện rõ khi cô ấy đi bộ.
Những câu trả lời của cô ấy trong cuộc họp rất súc tích và không để lại chỗ cho hiểu lầm.
giòn, giòn tan
Những miếng khoai tây giòn không thể cưỡng lại được, khiến khó dừng ăn.
xoăn, quăn
Mái tóc xoăn và gọn gàng của cô ấy đã tạo khung cho khuôn mặt một cách tuyệt đẹp.
giòn, tươi mát
Quả dưa hấu giòn thật sảng khoái vào một ngày hè nóng nực.
Cô ấy đưa cho anh ta một xấp tiền mới tinh để thanh toán.
rõ nét, sắc nét
Tôi yêu thích cách đồ họa trông sắc nét như thế nào trong 4K.
khoai tây chiên, snack khoai tây
Cô ấy ăn vặt một vài khoai tây chiên trong khi chờ bữa tối nấu xong.
làm giòn, nướngiòn
Làm giòn thịt xông khói trong lò cho đến khi vàng và giòn.
trở nên giòn, nướng giòn
Những vòng hành tây mới chiên bắt đầu giòn khi nguội trên giá.
Cây Từ Vựng



























