Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unwrinkled
Các ví dụ
His suit remained unwrinkled despite hours of travel.
Bộ đồ của anh ấy vẫn không nhăn dù đã di chuyển nhiều giờ.
Cây Từ Vựng
unwrinkled
wrinkled
wrinkle
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng