Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unwrinkled
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unwrinkled
so sánh hơn
more unwrinkled
có thể phân cấp
Các ví dụ
She pulled out a perfectly unwrinkled shirt from the drawer, ready to wear.
Cô ấy lấy ra một chiếc áo sơ mi hoàn toàn không nhăn từ ngăn kéo, sẵn sàng để mặc.
Cây Từ Vựng
unwrinkled
wrinkled
wrinkle



























