brisk
brisk
brɪsk
brisk
British pronunciation
/bɹˈɪsk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brisk"trong tiếng Anh

01

nhanh nhẹn, đầy năng lượng

quick and energetic in movement or action
example
Các ví dụ
He answered the questions in a brisk manner, not wasting any time.
Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách nhanh nhẹn, không lãng phí thời gian.
02

mát mẻ, sảng khoái

having a sharp, refreshing coolness in the air
example
Các ví dụ
The brisk breeze off the lake made the day feel cooler than it was.
Cơn gió mát mẻ từ hồ khiến ngày hôm nay cảm thấy mát mẻ hơn thực tế.
03

sôi nổi, sinh động

lively, animated, and filled with vitality or energy
example
Các ví dụ
As the sun set, the brisk sounds of nature, including chirping birds and rustling leaves, filled the air.
Khi mặt trời lặn, những âm thanh sôi động của thiên nhiên, bao gồm tiếng chim hót và tiếng lá xào xạc, tràn ngập không khí.
04

nhanh nhẹn, hoạt bát

very active
to brisk
01

trở nên sôi nổi, trở nên nhanh nhẹn

become brisk
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store