brisket
bris
ˈbrɪs
bris
ket
kɪt
kit
biscuit

Định nghĩa và ý nghĩa của "brisket"trong tiếng Anh

Brisket
01

ức bò, brisket

meat cut from the chest of an animal, especially a cow 
brisket definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
briskets
Các ví dụ
I tried my hand at making homemade corned beef brisket. 

Tôi đã thử làm món ức bò muối tại nhà với phần ức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng