Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brisk
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
briskest
so sánh hơn
brisker
có thể phân cấp
Các ví dụ
He answered the questions in a brisk manner, not wasting any time.
Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách nhanh nhẹn, không lãng phí thời gian.
Các ví dụ
The brisk breeze off the lake made the day feel cooler than it was.
Cơn gió mát mẻ từ hồ khiến ngày hôm nay cảm thấy mát mẻ hơn thực tế.
03
sôi nổi, sinh động
lively, animated, and filled with vitality or energy
Các ví dụ
As the sun set, the brisk sounds of nature, including chirping birds and rustling leaves, filled the air.
Khi mặt trời lặn, những âm thanh sôi động của thiên nhiên, bao gồm tiếng chim hót và tiếng lá xào xạc, tràn ngập không khí.
04
nhanh nhẹn, hoạt bát
very active
to brisk
01
trở nên sôi nổi, trở nên nhanh nhẹn
become brisk
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
brisk
ngôi thứ ba số ít
brisks
hiện tại phân từ
brisking
quá khứ đơn
brisked
quá khứ phân từ
brisked
Cây Từ Vựng
briskly
briskness
brisk



























