to challenge
cha
ˈʧæ
chā
llenge
lənʤ
lēnj

Định nghĩa và ý nghĩa của "challenge"trong tiếng Anh

to challenge
01

thách thức, mời thi đấu

to invite someone to compete or strongly suggest they should do something, often to test their abilities or encourage action 
Transitive: to challenge sb
to challenge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
challenge
ngôi thứ ba số ít
challenges
hiện tại phân từ
challenging
quá khứ đơn
challenged
quá khứ phân từ
challenged
Các ví dụ
She challenges her colleagues to a friendly chess match every Friday. 

Cô ấy thách thức đồng nghiệp của mình một trận cờ vua thân thiện mỗi thứ Sáu.

02

khiếu nại, thách thức

to object to the legality or acceptability of something 
Transitive: to challenge acceptability of something
to challenge definition and meaning
Các ví dụ
The attorney sought to challenge the witness's credibility during the trial. 

Luật sư tìm cách thách thức độ tin cậy của nhân chứng trong phiên tòa.

03

thách thức, chất vấn

to question or dispute something, especially by arguing that it is unjust or outdated 
Transitive: to challenge sth
Các ví dụ
She bravely challenged the company's policy, arguing it was discriminatory. 

Cô ấy dũng cảm thách thức chính sách của công ty, cho rằng nó phân biệt đối xử.

04

thách thức, yêu cầu xác minh danh tính

to ask someone to prove their identity, often to verify they are allowed to enter or pass 
Transitive: to challenge sb
Các ví dụ
The guard challenged the visitor to show their ID before granting access. 

Nhân viên bảo vệ yêu cầu khách trình giấy tờ tùy thân trước khi cho phép vào.

Challenge
01

thử thách

a difficult and new task that puts one's skill, ability, and determination to the test 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
challenges
Các ví dụ
Overcoming that obstacle was a significant challenge for the team. 

Vượt qua trở ngại đó là một thử thách quan trọng đối với đội.

02

thách thức, lời thách đấu

an invitation or call to engage in a contest, competition, or fight 
Các ví dụ
He issued a challenge to his opponent for a chess match. 

Ông đã đưa ra một thách thức cho đối thủ của mình cho một trận đấu cờ vua.

03

sự thách thức, sự chất vấn

the act of questioning, disputing, or demanding justification for a statement or claim 
Các ví dụ
The scientist faced a challenge to her conclusions. 

Nhà khoa học đối mặt với một thách thức đối với kết luận của mình.

04

sự khước từ, sự phản đối

a formal objection raised to prevent a specific person from serving as a juror 
Các ví dụ
The defense lawyer filed a challenge against the juror. 

Luật sư bào chữa đã nộp đơn khiếu nại chống lại bồi thẩm đoàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng