Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Luật sư đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho vụ án giết người sắp tới, biết rằng nó sẽ rất khó khăn.
vali, rương
Cô ấy đã xếp quần áo vào một vali lớn cho chuyến đi.
hộp, thùng
Cô ấy đã đặt một thùng bút cho văn phòng, tổng cộng là 50 cái bút.
trường hợp, vụ án
Luật sư đã xây dựng một vụ án vững chắc bằng cách trình bày một loạt các bằng chứng thuyết phục.
vỏ gối, bao gối
Cô ấy thay vỏ gối hàng tuần.
vỏ, ốp
Vỏ điện thoại bị nứt khi va chạm.
vỏ máy, thùng máy
Vỏ máy tính được làm bằng kim loại và nhựa để bảo vệ phần cứng bên trong.
trường hợp, ví dụ
Trong trường hợp này, chúng ta cần tuân theo các quy trình khẩn cấp của công ty.
trường hợp, vụ việc
Trong trường hợp của cô ấy, các quy tắc đã được áp dụng khác đi.
bệnh nhân, trường hợp
Họ đã tiếp nhận một ca mới vào phòng khám.
vụ việc, trường hợp
Vụ việc liên quan đến các tài liệu bị mất.
trường hợp, đối tượng
Nghiên cứu bao gồm năm mươi trường hợp.
cách
Tiếng Anh có đánh dấu cách hạn chế.
tủ kính trưng bày, hộp kính trưng bày
Các hóa thạch được sắp xếp trong một tủ kính trưng bày.
hộp chữ, ngăn chữ
Máy in đã sắp xếp các chữ cái vào khung.
khung cửa, khung
Cánh cửa không vừa khít đúng cách với khung.
vỏ, bao
Ấu trùng đã tạo ra một vỏ bọc cứng cáp xung quanh nó.
phông chữ, kiểu chữ
Máy in đã đặt một hộp lớn hơn cho các tiêu đề.
một kẻ kỳ quặc, một trường hợp
Anh ấy là một trường hợp thực sự khi anh ấy hào hứng.
một trạng thái, một cơn
Cô ấy đã có một trường hợp lo lắng trước kỳ thi.
do thám, quan sát
Những tên trộm đã do thám cửa hàng trang sức trước khi đột nhập.
bọc, gói
Anh ấy đựng cây đàn guitar trong vỏ cứng của nó trước khi đi du lịch.



























