buck
buck
bʌk
bak
suckduckyuckTruc

Định nghĩa và ý nghĩa của "buck"trong tiếng Anh

01

con hươu đực, con đực (của hươu

a male deer, rabbit, or antelope 
buck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bucks
Các ví dụ
The buck stood proudly in the meadow during mating season. 

Con hươu đực đứng kiêu hãnh trên đồng cỏ trong mùa giao phối.

02

một đô la, một tờ đô la

one dollar 
buck definition and meaning
Các ví dụ
He found a buck on the sidewalk and used it to buy a lottery ticket. 

Anh ấy tìm thấy một đô la trên vỉa hè và dùng nó để mua một vé số.

03

ngựa nhảy, ngựa tập nhảy

a vaulting apparatus resembling a pommel-less horse, with one end elongated, used for gymnastic exercises 
Các ví dụ
The gymnast practiced jumps on the buck. 

Vận động viên thể dục đã luyện tập các cú nhảy trên buck.

04

giá cưa, khung đỡ gỗ

a frame or support used to hold wood or timber while it is being sawed 
Các ví dụ
The carpenter placed the log on the buck before sawing. 

Người thợ mộc đặt khúc gỗ lên giá đỡ cưa trước khi cưa.

01

chống lại, phản đối

to strongly resist or oppose something 
Transitive: to buck a decision or development
to buck definition and meaning
Các ví dụ
The company's employees decided to buck the new policy, expressing concerns about its impact. 

Nhân viên của công ty quyết định chống lại chính sách mới, bày tỏ lo ngại về tác động của nó.

02

nhảy dựng lên, vùng vẫy

(of a horse) to leap or jump with its back arched, typically in an attempt to throw off a rider or in a show of resistance 
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
buck
ngôi thứ ba số ít
bucks
hiện tại phân từ
bucking
quá khứ đơn
bucked
quá khứ phân từ
bucked
Các ví dụ
The horse bucked wildly, throwing the rider off balance. 

Con ngựa nhảy dựng lên một cách dữ dội, làm người cưỡi mất thăng bằng.

03

phấn đấu, cố gắng

to push or work toward achieving success or advancement 
Intransitive
Các ví dụ
She was willing to buck, using questionable tactics to secure the promotion. 

Cô ấy sẵn sàng chiến đấu, sử dụng các chiến thuật đáng ngờ để đảm bảo sự thăng tiến.

04

giật, nhảy

(of a vehicle) to move in an unsteady or jerky manner, often due to mechanical issues 
Intransitive
Các ví dụ
The car began to buck as we drove over the rough road. 

Chiếc xe bắt đầu nhảy lên khi chúng tôi lái trên con đường gồ ghề.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng