bubbly
bu
ˈbə
bb
ly
li
li
/bˈʌbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bubbly"trong tiếng Anh

Bubbly
01

rượu sâm banh,rượu vang sủi, a drink, typically sparkling wine or champagne, served on celebratory occasions

a drink, typically sparkling wine or champagne, served on celebratory occasions
bubbly definition and meaning
Các ví dụ
They shared some bubbly after the team won the championship.
Họ đã chia sẻ một ít rượu sủi tăm sau khi đội giành chức vô địch.
01

có ga, sủi bọt

having a fizzy quality, often referring to carbonated drinks
Các ví dụ
The party was filled with bubbly champagne toasts.
Bữa tiệc tràn ngập những lời chúc bằng rượu sâm banh có ga.
02

sôi nổi, nhiệt tình

having a lively and enthusiastic quality
Các ví dụ
The bubbly receptionist's friendly demeanor made visitors feel welcome from the moment they entered.
Thái độ sôi nổi của lễ tân khiến du khách cảm thấy được chào đón ngay từ khi bước vào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng