Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bubbly
01
rượu sâm banh,rượu vang sủi, a drink, typically sparkling wine or champagne, served on celebratory occasions
a drink, typically sparkling wine or champagne, served on celebratory occasions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bubblies
Các ví dụ
She raised a glass of bubbly to toast the newlyweds.
Cô ấy nâng ly rượu sâm banh để chúc mừng đôi tân hôn.
bubbly
01
có ga, sủi bọt
having a fizzy quality, often referring to carbonated drinks
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
bubbliest
so sánh hơn
bubblier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The soda was bubbly and refreshing.
Nước ngọt có ga sủi bọt và sảng khoái.
02
sôi nổi, nhiệt tình
having a lively and enthusiastic quality
Các ví dụ
Her bubbly personality brought a burst of energy to the dull office environment.
Tính cách sôi nổi của cô ấy đã mang đến một luồng năng lượng cho môi trường văn phòng tẻ nhạt.



























