Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fizzing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fizzing
so sánh hơn
more fizzing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fizzing energy drink promised an extra boost for his workout.
Đồ uống năng lượng sủi bọt hứa hẹn mang lại sự tăng cường cho buổi tập của anh ấy.



























