Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fizzing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fizzing
so sánh hơn
more fizzing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fizzing soda overflowed as she opened the can.
Nước ngọt sủi bọt tràn ra khi cô ấy mở lon.



























