Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bring up
[phrase form: bring]
01
nuôi dưỡng, dạy dỗ
to look after a child until they reach maturity
Transitive: to bring up a child
Các ví dụ
As a single parent, she worked hard to bring up her son.
Là một người mẹ đơn thân, cô ấy đã làm việc chăm chỉ để nuôi dạy con trai mình.
02
đưa lên, nâng lên
to lift or move something to a higher position
Transitive: to bring up sth somewhere
Các ví dụ
I had to bring the boxes up to the attic.
Tôi phải mang lên những chiếc hộp lên gác mái.
Các ví dụ
Try not to bring past grievances up during negotiations.
Cố gắng không đề cập đến những bất bình trong quá khứ trong các cuộc đàm phán.
04
đề cập, nêu lên
to propose a topic or idea to explore and talk about
Transitive: to bring up an idea
Các ví dụ
Do n't forget to bring your funding questions up today.
Đừng quên đề cập đến các câu hỏi về tài trợ của bạn hôm nay.
05
dừng lại đột ngột, ngừng lại một cách mạnh mẽ
to make something stop suddenly and forcefully
Transitive: to bring up sth
Các ví dụ
The emergency brake automatically brings up the elevator during power failure.
Phanh khẩn cấp tự động dừng thang máy khi mất điện.
06
dừng lại đột ngột, dừng lại bất ngờ
to bring to a sudden stop
Transitive: to bring up a vehicle or animal
Các ví dụ
The pilot skillfully brought up the plane, preventing a runway incident.
Phi công khéo léo dừng máy bay, ngăn chặn một sự cố trên đường băng.
07
thăng chức, nâng cao
to move to a higher position or status
Transitive: to bring up sb
Các ví dụ
The committee decided to bring up deserving candidates for consideration.
Ủy ban quyết định đề xuất các ứng viên xứng đáng để xem xét.
08
khởi động, bật
(of a device) to turn on and activate the operating system
Transitive: to bring up a device
Các ví dụ
Let's bring the server up; we have tasks to complete.
Hãy khởi động máy chủ; chúng ta có nhiệm vụ cần hoàn thành.
8.1
hiển thị, mở
(of computers) to display a tab, file, or image on the screen
Transitive: to bring up a computer file or information
Các ví dụ
It 's crucial to bring up relevant information during the presentation.
Việc hiển thị thông tin liên quan trong buổi thuyết trình là rất quan trọng.
09
làm xuất hiện, triệu hồi
to make something appear or start to happen, as if by magic or a sudden command
Transitive: to bring up sth
Các ví dụ
The wizard could bring up a protective shield around him with a simple incantation.
Phù thủy có thể triệu hồi một lá chắn bảo vệ xung quanh mình chỉ với một câu thần chú đơn giản.
10
nôn, ói
to throw up the contents of one's stomach through the mouth
Transitive: to bring up contents of one's stomach
Các ví dụ
Avoid spicy foods if you do n't want to bring them up later.
Tránh các món cay nếu bạn không muốn nôn ra sau đó.



























