Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brightly
01
sáng chói, rực rỡ
in a manner that emits a strong or intense light
Các ví dụ
The lanterns lit up the garden brightly for the evening celebration.
Những chiếc đèn lồng đã thắp sáng rực rỡ khu vườn cho buổi lễ tối.
02
thông minh, nhanh trí
in a smart and quick-thinking way
Các ví dụ
She wrote her report brightly, making complex ideas clear.
Cô ấy viết báo cáo của mình một cách sáng suốt, làm rõ những ý tưởng phức tạp.
03
một cách vui vẻ, một cách sống động
in a happy and lively manner
Các ví dụ
The festival crowd danced brightly to the music.
Đám đông lễ hội nhảy múa vui vẻ theo điệu nhạc.



























