brightly
bright
ˈbraɪt
brait
ly
li
li
British pronunciation
/bɹˈa‍ɪtli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brightly"trong tiếng Anh

brightly
01

sáng chói, rực rỡ

in a manner that emits a strong or intense light
brightly definition and meaning
example
Các ví dụ
The lanterns lit up the garden brightly for the evening celebration.
Những chiếc đèn lồng đã thắp sáng rực rỡ khu vườn cho buổi lễ tối.
1.1

rực rỡ, sáng chói

in a way that shows vivid or intense colors
example
Các ví dụ
Brightly patterned curtains brightened up the room.
Rèm cửa có hoa văn rực rỡ làm căn phòng sáng lên.
02

thông minh, nhanh trí

in a smart and quick-thinking way
example
Các ví dụ
She wrote her report brightly, making complex ideas clear.
Cô ấy viết báo cáo của mình một cách sáng suốt, làm rõ những ý tưởng phức tạp.
03

một cách vui vẻ, một cách sống động

in a happy and lively manner
example
Các ví dụ
The festival crowd danced brightly to the music.
Đám đông lễ hội nhảy múa vui vẻ theo điệu nhạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store