giddily
gi
ˈgɪ
gi
ddi
di
ly
li
li
/ɡˈɪdɪlɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "giddily"trong tiếng Anh

01

một cách vui vẻ không kiềm chế, một cách phấn khích

with unrestrained joy, excitement, or high spirits
giddily definition and meaning
02

một cách chóng mặt, gây mất thăng bằng

in a way that causes dizziness or a loss of balance
03

một cách nhẹ nhàng, một cách phù phiếm

in a frivolous, silly, or irresponsible manner
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng