Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giddily
01
một cách vui vẻ không kiềm chế, một cách phấn khích
with unrestrained joy, excitement, or high spirits
02
một cách chóng mặt, gây mất thăng bằng
in a way that causes dizziness or a loss of balance
03
một cách nhẹ nhàng, một cách phù phiếm
in a frivolous, silly, or irresponsible manner



























