gibbon
gi
ˈgɪ
gi
bbon
bən
bēn
ribbon

Định nghĩa và ý nghĩa của "gibbon"trong tiếng Anh

Gibbon
01

vượn, khỉ không đuôi

a small ape with long powerful arms and no tail that climbs trees, inhabiting subtropical forests of south-east Asia 
gibbon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gibbons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng