Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giddily
01
một cách vui vẻ không kiềm chế, một cách phấn khích
with unrestrained joy, excitement, or high spirits
Các ví dụ
The children ran giddily through the playground.
Những đứa trẻ chạy hồ hởi qua sân chơi.
02
một cách chóng mặt, gây mất thăng bằng
in a way that causes dizziness or a loss of balance
Các ví dụ
He staggered giddily after the roller coaster ride.
Anh ta loạng choạng chóng mặt sau chuyến đi tàu lượn siêu tốc.
03
một cách nhẹ nhàng, một cách phù phiếm
in a frivolous, silly, or irresponsible manner
Các ví dụ
She laughed giddily at the silly joke, ignoring the serious topic.
Cô ấy cười ngây ngô trước trò đùa ngớ ngẩn, bỏ qua chủ đề nghiêm túc.



























