giddily
gi
ˈgɪ
gi
ddi
di
ly
li
li
British pronunciation
/ɡˈɪdɪlɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "giddily"trong tiếng Anh

01

một cách vui vẻ không kiềm chế, một cách phấn khích

with unrestrained joy, excitement, or high spirits
giddily definition and meaning
example
Các ví dụ
The children ran giddily through the playground.
Những đứa trẻ chạy hồ hởi qua sân chơi.
02

một cách chóng mặt, gây mất thăng bằng

in a way that causes dizziness or a loss of balance
example
Các ví dụ
He staggered giddily after the roller coaster ride.
Anh ta loạng choạng chóng mặt sau chuyến đi tàu lượn siêu tốc.
03

một cách nhẹ nhàng, một cách phù phiếm

in a frivolous, silly, or irresponsible manner
example
Các ví dụ
She laughed giddily at the silly joke, ignoring the serious topic.
Cô ấy cười ngây ngô trước trò đùa ngớ ngẩn, bỏ qua chủ đề nghiêm túc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store