gif
gif
gɪf
gif
guff

Định nghĩa và ý nghĩa của "GIF"trong tiếng Anh

01

GIF, ảnh GIF

a type of image file that uses lossless compression to reduce file size without compromising image quality 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
GIFs

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng