crowning glory
Pronunciation
/kɹˈaʊnɪŋ ɡlˈoːɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crowning glory"trong tiếng Anh

Crowning glory
01

thành tựu lớn nhất, niềm tự hào lớn nhất

a thing that is considered someone's or something's greatest achievement
crowning glory definition and meaning
idiom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crowning glories
Các ví dụ
The completion of the landmark building was the architect 's crowning glory, showcasing their visionary design and construction skills.
Bảo tàng mới là thành tựu lớn nhất của sự hồi sinh văn hóa thành phố.
02

niềm tự hào về mái tóc, điểm nổi bật nhất của cô ấy

used to refer to someone's hair
crowning glory definition and meaning
humorous
idiom
Các ví dụ
The bride 's intricate updo adorned with flowers was the perfect crowning glory for her wedding day.
Kiểu tóc cưới của cô là điểm nhấn hoàn hảo cho ngày hôm đó.
03

viên ngọc của vương miện, niềm tự hào lớn nhất

the most important or the greatest part of something
idiom
Các ví dụ
The grand finale of the performance is the crowning glory of the entire show, leaving the audience in awe.
Màn kết thúc hoành tráng của buổi biểu diễn là đỉnh cao của toàn bộ chương trình, khiến khán giả kinh ngạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng