Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crowning glory
01
vinh quang tột đỉnh, thành tựu lớn nhất
a thing that is considered someone's or something's greatest achievement
Các ví dụ
The completion of the landmark building was the architect 's crowning glory, showcasing their visionary design and construction skills.
Việc hoàn thành tòa nhà mang tính biểu tượng là đỉnh cao vinh quang của kiến trúc sư, thể hiện thiết kế tầm nhìn và kỹ năng xây dựng của họ.
02
vương miện vinh quang, niềm tự hào về mái tóc
used to refer to someone's hair
Các ví dụ
The bride 's intricate updo adorned with flowers was the perfect crowning glory for her wedding day.
Kiểu tóc búi cầu kỳ của cô dâu được trang trí bằng hoa là vương miện vinh quang hoàn hảo cho ngày cưới của cô.
03
viên ngọc của vương miện, niềm tự hào lớn nhất
the most important or the greatest part of something
Các ví dụ
The grand finale of the performance is the crowning glory of the entire show, leaving the audience in awe.
Màn kết thúc hoành tráng của buổi biểu diễn là đỉnh cao của toàn bộ chương trình, khiến khán giả kinh ngạc.



























