textured
textured
'tɛksʧəd
tekschēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "textured"trong tiếng Anh

textured
01

có kết cấu, sần sùi

having a surface with noticeable features or patterns 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most textured
so sánh hơn
more textured
có thể phân cấp
Các ví dụ
The textured fabric felt soft and interesting to touch. 

Vải có kết cấu cảm thấy mềm mại và thú vị khi chạm vào.

02

có kết cấu, phức tạp

(of food or drink) having a complex taste resulting from a combination of various flavors 
Các ví dụ
This textured sauce has both tangy and sweet notes that elevate the dish. 

Nước sốt có kết cấu này có cả vị chua và ngọt làm nổi bật món ăn.

03

có kết cấu, có độ phồng

(of hair) cut or styled to create volume and shape instead of lying flat 
Các ví dụ
She asked her stylist for a textured look that would add some flair to her hair. 

Cô ấy đã yêu cầu nhà tạo mẫu của mình một kiểu tóc có kết cấu để thêm phần nổi bật cho mái tóc.

04

có kết cấu, phức tạp

having many layers or complexities, making something rich and interesting 
Các ví dụ
The artist’s textured portrayal of the city captures its vibrant culture and hidden stories. 

Bức tranh đa chiều về thành phố của nghệ sĩ nắm bắt văn hóa sôi động và những câu chuyện ẩn giấu của nó.

-textured
01

có kết cấu, kết cấu

used to describe something with specific layers or qualities 
Các ví dụ
The smooth-textured fabric felt luxurious. 

Chất liệu có kết cấu mịn màng cảm giác sang trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng