Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sure
01
chắc chắn, tự tin
(of a person) feeling confident about something being correct or true
Các ví dụ
He was sure that his favorite team would win the championship.
Anh ấy chắc chắn rằng đội bóng yêu thích của mình sẽ giành chức vô địch.
Các ví dụ
Please be sure to bring all your documents to the meeting.
Xin hãy chắc chắn mang theo tất cả tài liệu của bạn đến cuộc họp.
Các ví dụ
If you study consistently, you 're sure to pass the exam with flying colors.
Nếu bạn học tập đều đặn, bạn chắc chắn sẽ vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.
04
chắc chắn, đáng tin cậy
reliably indicating or producing a certain result or effect
Các ví dụ
Using a high-quality lens is a sure way to capture sharp images.
Sử dụng ống kính chất lượng cao là cách chắc chắn để chụp được hình ảnh sắc nét.
Các ví dụ
The secure lock gave the door a sure fastening.
Khóa an toàn đã mang lại cho cánh cửa một sự cố định chắc chắn.
06
chắc chắn, đáng tin cậy
exhibiting confidence, precision, and reliability in execution or appearance
Các ví dụ
The athlete 's sure movements on the field demonstrated his skill.
Những chuyển động chắc chắn của vận động viên trên sân đã thể hiện kỹ năng của anh ấy.
07
đáng tin cậy, đáng tin tưởng
(of a person) reliable and deserving of trust
Các ví dụ
After years of loyalty, he had become a sure partner in the business.
Sau nhiều năm trung thành, anh ấy đã trở thành một đối tác đáng tin cậy trong kinh doanh.
sure
Các ví dụ
He will sure appreciate the thoughtful gift you gave him.
Anh ấy chắc chắn sẽ đánh giá cao món quà chu đáo mà bạn đã tặng anh ấy.
02
used informally to express agreement, affirmation, or willingness



























