Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chắc chắn, tự tin
Chắc chắn về trí nhớ của mình, anh ấy đã đọc bài thơ một cách hoàn hảo trước khán giả.
Bạn chắc chắn sẽ nhận được dịch vụ tuyệt vời tại nhà hàng đó; họ tự hào về sự hài lòng của khách hàng.
Hãy chắc chắn kiểm tra lại công việc của bạn trước khi nộp.
chắc chắn, đáng tin cậy
Một phương pháp chắc chắn để giải câu đố là làm theo hướng dẫn từng bước.
Họ đã xây dựng một nền móng vững chắc cho ngôi nhà, đảm bảo rằng nó sẽ đứng vững.
chắc chắn, đáng tin cậy
Màn trình diễn của nghệ sĩ dương cầm được đánh dấu bằng một cú chạm chắc chắn trên các phím.
đáng tin cậy, đáng tin tưởng
Cô ấy là một người bạn chắc chắn, người luôn có thể dựa vào để được hỗ trợ.
Tôi chắc chắn sẽ ở đó để hỗ trợ bạn tại sự kiện.
chắc chắn, sẵn lòng
"Bạn có thể giúp tôi di chuyển cái này không?" — "Chắc chắn."



























