Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sparkling
01
lấp lánh, long lanh
shining brightly with flashes of light
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sparkling
so sánh hơn
more sparkling
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sparkling stars filled the night sky, creating a mesmerizing sight.
Những ngôi sao lấp lánh lấp đầy bầu trời đêm, tạo nên một cảnh tượng mê hoặc.
Các ví dụ
She enjoyed sipping sparkling water with a slice of lemon for a refreshing twist.
Cô ấy thích nhấm nháp nước có ga với một lát chanh để có sự thay đổi sảng khoái.
03
lấp lánh, tràn đầy sức sống
full of life and energy
Các ví dụ
Her sparkling personality made her the life of every party.
Tính cách lấp lánh của cô ấy khiến cô ấy trở thành linh hồn của mọi bữa tiệc.
Cây Từ Vựng
sparkling
sparkle



























