sparkling
spar
ˈspɑr
spaar
k
ling
lɪng
ling
British pronunciation
/ˈspɑːklɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sparkling"trong tiếng Anh

sparkling
01

lấp lánh, long lanh

shining brightly with flashes of light
sparkling definition and meaning
example
Các ví dụ
The sparkling jewels in her necklace caught the light and dazzled onlookers.
Những viên ngọc lấp lánh trong chuỗi cổ của cô ấy bắt ánh sáng và làm choáng ngợp người xem.
02

có ga, sủi bọt

(of drinks) containing bubbles or carbonation
sparkling definition and meaning
example
Các ví dụ
The champagne flutes were filled with sparkling wine to toast the newlyweds.
Những chiếc ly sâm banh được đổ đầy rượu có ga để chúc mừng cặp đôi mới cưới.
03

lấp lánh, tràn đầy sức sống

full of life and energy
example
Các ví dụ
He gave a sparkling performance that captivated the audience from start to finish.
Anh ấy đã có một màn trình diễn lấp lánh khiến khán giả mê mẩn từ đầu đến cuối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store