to sparkle
Pronunciation
/ˈspɑɹkəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sparkle"trong tiếng Anh

to sparkle
01

lấp lánh, nhấp nháy

to shine with small, bright flashes of light
Intransitive
to sparkle definition and meaning
Các ví dụ
The welding torch sparkled, creating small flashes of light.
Ngọn đuốc hàn lấp lánh, tạo ra những tia sáng nhỏ.
02

lấp lánh, tỏa sáng

be lively and charming in conversation and demeanor
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
sparkle
ngôi thứ ba số ít
sparkles
hiện tại phân từ
sparkling
quá khứ đơn
sparkled
quá khứ phân từ
sparkled
Các ví dụ
She sparkled at the family gathering, regaling everyone with amusing stories and playful banter.
Cô ấy tỏa sáng tại buổi họp gia đình, làm mọi người thích thú với những câu chuyện vui nhộn và những lời đùa vui vẻ.
03

sủi bọt, nổi bong bóng

(of liquids) to produce small bubbles or effervescence
Intransitive
Các ví dụ
After adding the carbonation tablets, the water started to sparkle.
Sau khi thêm viên sủi, nước bắt đầu sủi bọt.
Sparkle
01

ánh lấp lánh, sự lấp lánh

merriment expressed by a brightness or gleam or animation of countenance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

ánh sáng lấp lánh, sự lấp lánh

the quality of shining with a bright reflected light
03

tia lửa, ánh lấp lánh

the occurrence of a small flash or spark
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng