silly
si
ˈsɪ
si
lly
li
li
sallysullysilkyskilly

Định nghĩa và ý nghĩa của "silly"trong tiếng Anh

01

ngớ ngẩn, buồn cười

showing a lack of seriousness, often in a playful way 
silly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
silliest
so sánh hơn
sillier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She acted silly during the meeting, making everyone laugh. 

Cô ấy hành động ngớ ngẩn trong cuộc họp, khiến mọi người cười.

02

ngớ ngẩn, vô nghĩa

lacking seriousness or importance 
silly definition and meaning
Các ví dụ
Their silly debate over the best ice cream flavor was pointless. 

Cuộc tranh luận ngớ ngẩn của họ về hương vị kem ngon nhất là vô nghĩa.

01

ngốc nghếch, khờ dại

a foolish person, often used affectionately or humorously as a form of address 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sillies
Các ví dụ
"Don't be such a silly," she said with a smile. 

"Đừng có ngốc thế," cô ấy nói với một nụ cười.

01

ngớ ngẩn, một cách phóng đại

in an exaggerated manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He jumped silly high during the celebration, acting like a child. 

Anh ấy nhảy ngớ ngẩn cao trong buổi lễ, hành động như một đứa trẻ.

02

ngớ ngẩn, điên cuồng

in an absurd way, often characterized by foolishness or playful behavior 
Các ví dụ
He danced silly at the party, spinning around without a care. 

Anh ấy nhảy ngớ ngẩn tại bữa tiệc, quay vòng mà không quan tâm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng