Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wacky
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
wackiest
so sánh hơn
wackier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie had a wacky plot involving time-traveling robots and talking animals.
Bộ phim có một cốt truyện kỳ quặc liên quan đến robot du hành thời gian và động vật biết nói.



























