wacky
Pronunciation
/ˈwæki/
whacky

Định nghĩa và ý nghĩa của "wacky"trong tiếng Anh

01

kỳ quặc, buồn cười

having funny or amusing qualities in a silly way
wacky definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
wackiest
so sánh hơn
wackier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie had a wacky plot involving time-traveling robots and talking animals.
Bộ phim có một cốt truyện kỳ quặc liên quan đến robot du hành thời gian và động vật biết nói.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng