Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
playful
01
vui tươi, tinh nghịch
cheerful and full of fun, enjoying activities that are light-hearted and amusing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most playful
so sánh hơn
more playful
có thể phân cấp
Các ví dụ
Emily's playful personality brightens up any room she enters, always ready with a joke or a playful prank.
Tính cách vui tươi của Emily làm sáng bừng bất kỳ căn phòng nào cô ấy bước vào, luôn sẵn sàng với một trò đùa hoặc một trò đùa vui nhộn.
Cây Từ Vựng
playfully
playfulness
unplayful
playful
play



























