playful
play
ˈpleɪ
plei
ful
fəl
fēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "playful"trong tiếng Anh

playful
01

vui tươi, tinh nghịch

cheerful and full of fun, enjoying activities that are light-hearted and amusing 
playful definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most playful
so sánh hơn
more playful
có thể phân cấp
Các ví dụ
Emily's playful personality brightens up any room she enters, always ready with a joke or a playful prank. 

Tính cách vui tươi của Emily làm sáng bừng bất kỳ căn phòng nào cô ấy bước vào, luôn sẵn sàng với một trò đùa hoặc một trò đùa vui nhộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng