zany
za
ˈzeɪ
zei
ny
ni
ni
/zˈe‍ɪni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zany"trong tiếng Anh

01

một tên hề, một kẻ ngốc nghếch

a man who is extremely foolish, incompetent, or ridiculous
zany definition and meaning
Các ví dụ
The meeting was disrupted by a zany who kept making absurd suggestions.
Cuộc họp đã bị gián đoạn bởi một kẻ ngốc nghếch liên tục đưa ra những đề xuất vô lý.
02

anh hề, kẻ hề

a comic character in traditional plays or comedies who imitates others in an absurd or ridiculous way for entertainment
Các ví dụ
The zany tripped over props while imitating the king, delighting the audience.
Anh hề vấp phải đạo cụ khi đang bắt chước nhà vua, làm khán giả thích thú.
01

ngớ ngẩn, lố bịch

absurdly foolish
zany definition and meaning
Các ví dụ
She wore a zany hat covered in brightly colored feathers.
Cô ấy đội một chiếc mũ kỳ quặc được phủ đầy lông vũ sặc sỡ.
02

hề, hề hước

clownish in behavior or appearance
Các ví dụ
She adopted a zany persona to amuse the children at the party.
Cô ấy đã áp dụng một nhân cách kỳ quặc để làm vui lũ trẻ tại bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng