Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zapper
01
điều khiển từ xa, bộ điều khiển
*** a device that allows you to operate a television, etc. from a distance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
zappers
02
zapper, thiết bị điện gây sốc
an electrical device that can injure or kill by means of electric currents



























