Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preposterously
01
một cách lố bịch, một cách buồn cười
in a way that is absurdly or unbelievably funny
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He was preposterously dressed in a banana suit at the wedding.
Anh ấy một cách lố bịch mặc bộ đồ chuối trong đám cưới.
Cây Từ Vựng
preposterously
preposterous



























